Counterpain
Dòng sản phẩm xoa bóp giảm đau cơ và khớp từ Taisho Pharmaceutical. Nhận diện chuẩn xác theo màu sắc: Đỏ ấm sâu cho cơ bắp, Xanh mát lạnh khi va chạm và Vàng Plus cho khớp.
Dùng màu nói công dụng
Không mất thời gian tra cứu thành phần phức tạp, màu sắc trên bao bì Counterpain được tiêu chuẩn hóa để đáp ứng chính xác tình trạng đau mỏi thực tế.
Counterpain Warm
Công thức sinh nhiệt ấm áp từ Methyl Salicylate và Levomenthol, hỗ trợ làm dịu các vùng cơ bắp bị căng tức, nhức mỏi sau khi vận động nặng hoặc làm việc sai tư thế.
Counterpain Cool
Chứa hàm lượng Levomenthol làm mát tức thì, thích hợp dùng khi gặp tình trạng lật sơ sẩy, va đập bầm tím hoặc các chấn thương phần mềm bất ngờ trong thể thao.
Counterpain Plus
Bản tăng cường kết hợp hoạt chất Piroxicam kháng viêm bôi ngoài chuyên biệt, định vị cho tình trạng đau viêm do thoái hóa khớp và đau mỏi khớp kéo dài.
Bảng Thành Phần & Hồ Sơ Dược Phẩm
Số liệu minh bạch theo công bố chính thức của Taisho Pharmaceutical (Thailand).
Công thức nhiệt học làm ấm sâu
Sự phối hợp giữa Methyl Salicylate nồng độ 10,2% và Eugenol 1,36% tạo hiệu ứng nhiệt ấm êm dịu kéo dài, thúc đẩy lưu thông tại chỗ giúp cơ bắp thư giãn nhanh chóng sau áp lực vận động.
- Methyl Salicylate: 10,2%
- Levomenthol: 5,44%
- Eugenol: 1,36%
Hạ nhiệt tức thì cho chấn thương cơ thể thao
Dạng gel mát lạnh với Levomenthol 4% đóng vai trò hạ nhiệt vùng mô bị va đập bầm dập hoặc kéo giãn bất ngờ, giảm cảm giác căng rát khó chịu ngay sau thời điểm xảy ra sự cố.
- Levomenthol: 4,0%
- Kết cấu: Gel trong suốt không nhờn rít
- Cảm giác: Mát dịu sảng khoái, thấm nhanh
Bổ sung Piroxicam chuyên biệt cho khớp
Piroxicam 0,5% là thành phần kháng viêm không steroid (NSAID) dùng ngoài da. Khi kết hợp cùng gốc Methyl Salicylate, sản phẩm tập trung xử lý các cơn đau âm ỉ vùng sụn khớp và thoái hóa xương khớp.
- Piroxicam: 0,5% (Hoạt chất kháng viêm chuyên sâu)
- Methyl Salicylate: 10,2%
- Levomenthol: 5,43% · Eugenol: 1,37%
| Dòng sản phẩm | Số đăng ký dược phẩm | Hoạt chất công bố | Đặc tính trải nghiệm |
|---|---|---|---|
| Counterpain (Nóng) | 2C 13/56 | Methyl Salicylate 10,2% · Levomenthol 5,44% · Eugenol 1,36% | Ấm sâu, thư giãn cơ căng tức |
| Counterpain Cool (Lạnh) | 1C 22/56 | Levomenthol 4,0% | Lạnh mát, làm dịu vết sưng bầm |
| Counterpain Plus (Vàng) | 2C 7/56 (N) | Piroxicam 0,5% · Methyl Salicylate 10,2% · Menthol · Eugenol | Kháng viêm bôi ngoài cho vùng khớp |
| Medicated Plaster Warm | 2C 8/64 | Glycol Salicylate 2,0% · L-menthol 1,0% | Cao dán sinh nhiệt tiện lợi |
| Medicated Plaster Cool | 1C 22/64 | L-menthol 4,9% | Cao dán làm mát tức thì |
Di sản Taisho Pharmaceutical
Khởi nguồn từ A.D. 1912 tại Tokyo, Taisho Pharmaceutical là một trong những tập đoàn dược phẩm lâu đời hàng đầu Nhật Bản, tiên phong trong nghiên cứu các dòng thuốc OTC chăm sóc sức khỏe gia đình.
Tại Thái Lan, hành trình hợp tác từ năm 1965 đã kết tinh thành Taisho Pharmaceutical (Thailand) Co., Ltd. (thành lập 2021). Nhà máy sản xuất chuẩn mực mang đến những tuýp dầu xoa bóp Counterpain quen thuộc với hàng triệu người tiêu dùng Đông Nam Á.